Oct
Hòa giải tại Tòa án năm 2026: Quy trình, chi phí và giá trị pháp lý
10/6/2026 4:29:14 AM
Hướng dẫn hòa giải tại Tòa án năm 2026: điều kiện, quy trình, thời hạn, chi phí, hiệu lực của quyết định công nhận và lưu ý bảo vệ quyền lợi.
Hòa giải tại Tòa án là cơ chế giúp các bên giải quyết tranh chấp bằng thỏa thuận với sự hỗ trợ của Hòa giải viên trước khi Tòa án thụ lý vụ án. Nếu được chuẩn bị đúng, thủ tục này có thể rút ngắn thời gian, giảm chi phí và giữ gìn quan hệ giữa các bên. Tuy nhiên, hòa giải không đơn thuần là một cuộc trao đổi thiện chí. Nội dung thỏa thuận có thể được Tòa án công nhận và trở thành căn cứ thi hành, vì vậy mỗi điều khoản cần được đánh giá kỹ về tính hợp pháp, khả năng thực hiện và rủi ro phát sinh.
Từ ngày 1/7/2025, Luật số 85/2025/QH15 đã điều chỉnh một số nội dung của Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án để phù hợp với mô hình Tòa án nhân dân khu vực. Bài viết cập nhật quy trình áp dụng trong năm 2026, phân tích giá trị pháp lý của kết quả hòa giải thành và đưa ra các lưu ý thực tiễn cho cá nhân, doanh nghiệp.
Hòa giải tại Tòa án là gì?
Theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án, hòa giải tại Tòa án là hoạt động do Hòa giải viên tiến hành trước khi Tòa án thụ lý vụ việc dân sự. Hòa giải viên hỗ trợ các bên trao đổi, nhận diện lợi ích, đánh giá khả năng thỏa thuận và tìm phương án giải quyết trên cơ sở tự nguyện.
Cần phân biệt ba cơ chế. Thứ nhất, thương lượng là quá trình các bên tự làm việc với nhau, có thể có hoặc không có luật sư. Thứ hai, hòa giải tại Tòa án diễn ra trước khi vụ án được thụ lý và do Hòa giải viên thực hiện. Thứ ba, hòa giải trong tố tụng dân sự được Thẩm phán tiến hành sau khi Tòa án đã thụ lý vụ án theo Bộ luật Tố tụng dân sự.
Điểm nổi bật của hòa giải tại Tòa án là tính linh hoạt nhưng vẫn gắn với cơ chế tư pháp. Khi các bên hòa giải thành và đáp ứng điều kiện luật định, họ có thể yêu cầu Tòa án ra quyết định công nhận kết quả. Quyết định này có giá trị pháp lý cao hơn một biên bản thương lượng thông thường.
Căn cứ pháp lý áp dụng trong năm 2026
Khung pháp lý trọng tâm gồm Văn bản hợp nhất số 122/VBHN-VPQH ngày 27/8/2025 hợp nhất Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án; Luật số 85/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025; Nghị định số 16/2021/NĐ-CP về chi phí hòa giải, đối thoại và thù lao Hòa giải viên; Thông tư số 02/2020/TT-TANDTC; Thông tư số 03/2020/TT-TANDTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung còn hiệu lực.
Điểm mới cần lưu ý là thuật ngữ “Tòa án nhân dân cấp huyện” trong các vị trí được luật sửa đổi đã được thay bằng “Tòa án nhân dân khu vực”. Các bên có quyền lựa chọn Hòa giải viên trong danh sách của Tòa án có thẩm quyền hoặc Tòa án nhân dân khu vực khác trong cùng phạm vi địa giới hành chính cấp tỉnh. Quy định này mở rộng khả năng lựa chọn người có kinh nghiệm phù hợp với tính chất vụ việc.
Những tranh chấp nào có thể hòa giải tại Tòa án?
Cơ chế này có thể áp dụng cho tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động và yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn thuộc thẩm quyền của Tòa án. Đối với khiếu kiện hành chính, thuật ngữ được sử dụng là “đối thoại tại Tòa án”, nhưng nguyên tắc tự nguyện và mục tiêu tìm giải pháp đồng thuận có nhiều điểm tương đồng.
Các bên có thể cân nhắc hòa giải khi phát sinh tranh chấp hợp đồng mua bán, vay tài sản, đặt cọc, thuê nhà, xây dựng, phân chia di sản, quyền sử dụng đất, nghĩa vụ thanh toán, bồi thường thiệt hại, hợp đồng dịch vụ, tranh chấp nội bộ doanh nghiệp hoặc tranh chấp lao động.
Điều 19 của luật quy định một số trường hợp không tiến hành hòa giải, như yêu cầu bồi thường thiệt hại đến tài sản Nhà nước; vụ việc phát sinh từ giao dịch vi phạm điều cấm hoặc trái đạo đức xã hội; một bên đề nghị không hòa giải; một bên yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời; hoặc trường hợp khác theo luật. Nếu một bên đã được mời hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không có lý do thuộc trường hợp luật định, quá trình hòa giải cũng không tiếp tục.
Quy trình hòa giải tại Tòa án năm 2026
Bước 1: Nộp đơn và tài liệu chứng cứ
Người khởi kiện hoặc người yêu cầu nộp đơn tại Tòa án có thẩm quyền, kèm tài liệu, chứng cứ hiện có. Đơn cần xác định đúng các bên, quan hệ tranh chấp, yêu cầu cụ thể và căn cứ chính. Hồ sơ có thể gồm hợp đồng, phụ lục, biên bản giao nhận, chứng từ thanh toán, thông báo vi phạm, thư điện tử, tin nhắn, giấy tờ sở hữu, tài liệu định giá và bảng tính nghĩa vụ. Chứng cứ phải được thu thập hợp pháp.
Bước 2: Tòa án thông báo quyền lựa chọn hòa giải
Nếu vụ việc không thuộc trường hợp không hòa giải, Tòa án thông báo cho người nộp đơn về quyền lựa chọn hòa giải, đối thoại và lựa chọn Hòa giải viên. Hòa giải là tự nguyện. Một bên có quyền đồng ý, từ chối hoặc chấm dứt tham gia. Việc từ chối không đồng nghĩa với từ bỏ quyền khởi kiện; hồ sơ sẽ được xử lý theo thủ tục tố tụng nếu đáp ứng điều kiện.
Bước 3: Chỉ định Hòa giải viên
Thẩm phán phụ trách chỉ định Hòa giải viên theo sự lựa chọn hợp lệ của các bên hoặc theo quy định của luật. Từ ngày 1/7/2025, phạm vi lựa chọn có thể bao gồm Hòa giải viên thuộc Tòa án nhân dân khu vực khác trong cùng địa giới hành chính cấp tỉnh. Khi lựa chọn, nên cân nhắc kinh nghiệm chuyên môn và khả năng điều phối phù hợp với loại tranh chấp.
Bước 4: Chuẩn bị và tổ chức phiên hòa giải
Hòa giải viên nghiên cứu hồ sơ, làm việc với các bên và có thể yêu cầu cung cấp bổ sung thông tin. Trước phiên hòa giải, mỗi bên nên xác định ba lớp mục tiêu: kết quả mong muốn, mức có thể chấp nhận và giới hạn không thể nhượng bộ. Cần tính cả thời hạn thanh toán, lãi, thuế phí, bàn giao tài sản, chấm dứt khiếu nại, bảo mật, xử lý vi phạm và biện pháp bảo đảm thực hiện. Chỉ thỏa thuận về một con số mà bỏ qua cách thi hành thường dẫn đến tranh chấp mới.
Bước 5: Lập biên bản kết quả
Nếu đạt thỏa thuận toàn bộ hoặc một phần có thể tách riêng, Hòa giải viên lập biên bản ghi nhận kết quả. Nội dung phải phản ánh đúng ý chí tự nguyện và xác định rõ quyền, nghĩa vụ, đối tượng, giá trị, thời hạn, phương thức thực hiện. Nếu không đạt thỏa thuận hoặc một bên chấm dứt hòa giải, hồ sơ được chuyển để Tòa án xử lý theo thủ tục tương ứng.
Bước 6: Yêu cầu Tòa án công nhận
Khi các bên có yêu cầu, biên bản và tài liệu kèm theo được chuyển cho Tòa án có thẩm quyền. Thời hạn chuẩn bị ra quyết định công nhận hoặc không công nhận là 15 ngày kể từ ngày Tòa án nhận được biên bản và tài liệu. Thẩm phán có thể yêu cầu các bên trình bày ý kiến hoặc yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu cần thiết.
Tòa án chỉ công nhận khi các bên có năng lực hành vi phù hợp, là chủ thể của quyền và nghĩa vụ được thỏa thuận; người đại diện có thẩm quyền; các bên hoàn toàn tự nguyện; nội dung không vi phạm điều cấm, không trái đạo đức xã hội, không nhằm trốn tránh nghĩa vụ và không xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác.
Thời hạn hòa giải kéo dài bao lâu?
Theo Điều 20 của luật hợp nhất, thời hạn hòa giải, đối thoại là 20 ngày kể từ ngày Hòa giải viên được chỉ định. Đối với vụ việc phức tạp, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày. Các bên có thể thống nhất kéo dài thêm, nhưng không quá hai tháng.
Đây là ưu điểm đáng kể so với một vụ kiện có nhiều giai đoạn tố tụng. Tuy vậy, thời gian ngắn tạo áp lực chuẩn bị. Nếu chưa định giá tài sản, chưa đối chiếu công nợ hoặc chưa xác định người có thẩm quyền ký, một thỏa thuận đạt nhanh có thể khó thực hiện.
Chi phí hòa giải tại Tòa án
Về nguyên tắc, chi phí hòa giải, đối thoại tại Tòa án do ngân sách nhà nước bảo đảm. Các bên phải chịu chi phí trong một số trường hợp: tranh chấp kinh doanh thương mại có giá ngạch; thống nhất chọn địa điểm ngoài trụ sở Tòa án; Hòa giải viên phải xem xét hiện trạng tài sản ngoài phạm vi địa giới hành chính cấp tỉnh nơi Tòa án có trụ sở; hoặc cần phiên dịch tiếng nước ngoài.
Theo Nghị định 16/2021/NĐ-CP, mức thu phục vụ thù lao Hòa giải viên và chi phí hành chính đối với tranh chấp kinh doanh thương mại có giá ngạch là 2.000.000 đồng cho một vụ việc. Các chi phí khác như đi lại, lưu trú, thuê địa điểm, xem xét hiện trạng hoặc phiên dịch được xác định theo thực tế phát sinh và quy định áp dụng.
Quyết định công nhận hòa giải thành có giá trị thế nào?
Quyết định công nhận kết quả hòa giải thành tại Tòa án có hiệu lực pháp luật và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm. Quyết định được thi hành theo pháp luật về thi hành án dân sự. Đây là khác biệt quan trọng so với một biên bản thương lượng hoặc cam kết riêng giữa các bên.
Trong trường hợp đặc biệt, quyết định có thể được xem xét lại theo thủ tục luật định nếu có căn cứ cho rằng nội dung thỏa thuận vi phạm điều kiện công nhận, có dấu hiệu bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, nhầm lẫn hoặc có vi phạm khác ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi hợp pháp. Vì vậy, không nên coi hòa giải là thủ tục “thử cho biết”. Điều khoản thiếu rõ ràng về tài sản, số tiền, lịch trả, điều kiện bàn giao hoặc hậu quả vi phạm có thể gây khó khăn ở giai đoạn thi hành.
Bảy lưu ý giúp bảo vệ quyền lợi khi hòa giải
1. Kiểm tra thời hiệu và biện pháp khẩn cấp
Hòa giải không nên làm bên có quyền mất cảnh giác về thời hiệu hoặc nguy cơ tài sản bị chuyển dịch. Nếu cần phong tỏa, cấm chuyển nhượng hoặc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, phải đánh giá con đường tố tụng phù hợp ngay từ đầu.
2. Xác định đúng người có thẩm quyền
Với doanh nghiệp, người tham gia cần có thẩm quyền đại diện hoặc giấy ủy quyền rõ ràng. Thỏa thuận do người không đủ thẩm quyền ký có thể không được công nhận hoặc không thể thực hiện.
3. Định giá quyền lợi trước khi nhượng bộ
Cần tính nợ gốc, lãi, phạt vi phạm, bồi thường, thuế, chi phí và khả năng thu hồi. Nhượng bộ nên dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa vào áp lực thời gian.
4. Ghi nghĩa vụ theo cách có thể thi hành
Điều khoản cần trả lời được: ai thực hiện, thực hiện việc gì, số tiền hoặc tài sản nào, ở đâu, khi nào, bằng phương thức nào và hậu quả nếu vi phạm. Tránh cụm từ mơ hồ như “sớm”, “hỗ trợ hợp lý” hoặc “sẽ thống nhất sau”.
5. Xử lý đầy đủ quyền của người thứ ba
Tài sản thế chấp, tài sản đồng sở hữu, quyền của ngân hàng, đối tác hoặc thành viên gia đình có thể ảnh hưởng hiệu lực và khả năng thi hành. Không nên cam kết về tài sản vượt quá quyền định đoạt của mình.
6. Bảo mật thông tin và chiến lược
Chỉ cung cấp thông tin cần thiết, đúng sự thật và đúng mục tiêu hòa giải. Hồ sơ nội bộ, bí mật kinh doanh, dữ liệu cá nhân cần được phân loại và quản lý cẩn trọng.
7. Nhờ luật sư rà soát trước khi ký
Luật sư giúp so sánh thỏa thuận với chi phí, thời gian và rủi ro tố tụng; kiểm tra thẩm quyền đại diện và soạn điều khoản có thể thi hành. Sự hỗ trợ đặc biệt cần thiết khi có bất động sản, cổ phần, quyền sở hữu trí tuệ, nghĩa vụ dài hạn hoặc yếu tố nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
Hòa giải tại Tòa án có bắt buộc không?
Không. Các bên có quyền đồng ý, từ chối hoặc chấm dứt hòa giải. Nếu một bên từ chối, vụ việc được xử lý theo quy định tố tụng khi đơn và điều kiện khởi kiện hợp lệ.
Không hòa giải thành thì lời trình bày có bị dùng làm chứng cứ không?
Nguyên tắc chung là thông tin, lời trình bày và tài liệu phát sinh trong quá trình hòa giải được bảo mật và không được dùng làm chứng cứ, trừ ngoại lệ do luật quy định. Tài liệu vốn tồn tại độc lập trước quá trình hòa giải vẫn có thể được xem xét theo pháp luật tố tụng.
Có thể hòa giải một phần tranh chấp không?
Có. Nếu phần thỏa thuận có thể tách biệt và không ảnh hưởng đến phần còn lại, Hòa giải viên có thể ghi nhận kết quả đối với phần đã thống nhất. Phần chưa giải quyết tiếp tục được xử lý theo thủ tục phù hợp.
Có cần luật sư tham gia phiên hòa giải không?
Luật không buộc mọi trường hợp phải có luật sư. Tuy nhiên, luật sư giúp đánh giá chứng cứ, xác định giới hạn đàm phán, kiểm tra thẩm quyền đại diện và rà soát điều khoản trước khi ký.
Hòa giải thành rồi một bên không thực hiện thì làm gì?
Nếu kết quả đã được Tòa án ra quyết định công nhận, bên có quyền có thể yêu cầu thi hành theo pháp luật thi hành án dân sự. Nếu mới có thỏa thuận riêng hoặc biên bản chưa được công nhận, cần đánh giá hiệu lực và phương án khởi kiện phù hợp.
BigLaw hỗ trợ hòa giải và giải quyết tranh chấp như thế nào?
Một phương án hòa giải tốt phải đồng thời đạt ba mục tiêu: hợp pháp, có lợi và thi hành được. BigLaw hỗ trợ khách hàng đánh giá hồ sơ, xác định điểm mạnh – điểm yếu, xây dựng chiến lược đàm phán, chuẩn bị chứng cứ, tham gia phiên hòa giải và rà soát nội dung thỏa thuận trước khi ký. Khi hòa giải không phù hợp hoặc không đạt kết quả, BigLaw tiếp tục tư vấn phương án tố tụng và bảo vệ quyền lợi của khách hàng tại cơ quan có thẩm quyền.
Nếu bạn đang có tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại, lao động, tài sản hoặc nghĩa vụ hợp đồng và muốn đánh giá khả năng hòa giải tại Tòa án, hãy liên hệ BigLaw để được phân tích theo hồ sơ cụ thể.
Lưu ý: Bài viết có tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Nguồn tham khảo chính: Văn bản hợp nhất số 122/VBHN-VPQH; Luật số 85/2025/QH15; Nghị định số 16/2021/NĐ-CP; Thông tư số 02/2020/TT-TANDTC; Thông tư số 03/2020/TT-TANDTC.

